Từ điển › 便宴便宴 nghĩa là gìbiàn yànHán Việt: TIỆN YẾNbữa tiệc thân mậtNghĩa biàn yànHán Việt: TIỆN YẾNbữa tiệc thân mậtTiếng Anh: informal banquet; dinner partyChữ thành phần便biàn · Hán Việt: tiệneasy, convenient; expedient9 nét · Xem thứ tự nét →宴yàn · Hán Việt: yếnbanquet, feast; to entertain10 nét · Xem thứ tự nét →