Từ điển › 便捷便捷 nghĩa là gìbiàn jiéHán Việt: TIỆN TIỆPtiện lợi và nhanh chóngNghĩa biàn jiéHSK 7Hán Việt: TIỆN TIỆPtiện lợi và nhanh chóngTiếng Anh: convenient and fastChữ thành phần便biàn · Hán Việt: tiệneasy, convenient; expedient9 nét · Xem thứ tự nét →捷jié · Hán Việt: tiệpnimble, quick; triumph, victory11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 便捷便捷化biàn jié huà tạo điều kiện thuận lợi; đơn giản hóa; làm cho tiện lợi và nhanh chóng