Từ điển › 便条纸便条纸便條紙 nghĩa là gìbiàn tiáo zhǐHán Việt: TIỆN ĐIỀU CHỈgiấy nhápNghĩa biàn tiáo zhǐHán Việt: TIỆN ĐIỀU CHỈgiấy nhápTiếng Anh: scrap paperChữ thành phần便biàn · Hán Việt: tiệneasy, convenient; expedient9 nét · Xem thứ tự nét →条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →纸zhǐ · Hán Việt: chỉpaper7 nét · Xem thứ tự nét →