便道 nghĩa là gì
biàn dàoHán Việt: TIỆN ĐẠO
vỉa hè
Nghĩa
biàn dàoHSK 7Hán Việt: TIỆN ĐẠO
- vỉa hè
- lối đi bộ
- đường tắt
- đường tạm
Tiếng Anh: pavement; sidewalk; shortcut; makeshift road
biàn dàoHán Việt: TIỆN ĐẠO
vỉa hè
Tiếng Anh: pavement; sidewalk; shortcut; makeshift road