Từ điển › 促销促销促銷 nghĩa là gìcù xiāoHán Việt: XÚC TIUthúc đẩy bán hàngNghĩa cù xiāoHSK 4Hán Việt: XÚC TIUthúc đẩy bán hàngTiếng Anh: to promote salesChữ thành phần促cù · Hán Việt: xúcto urge, to rush, to hurry; hasty; near, close9 nét · Xem thứ tự nét →销xiāo · Hán Việt: tiuto fuse, to melt; to market, to sell12 nét · Xem thứ tự nét →