Từ điển › 俊杰俊杰俊傑 nghĩa là gìjùn jiéHán Việt: TUẤN KIỆTưu túNghĩa jùn jiéHán Việt: TUẤN KIỆTưu tútài năng xuất chúngthần đồngTiếng Anh: elite; outstanding talent; geniusChữ thành phần俊jùn · Hán Việt: tuấntalented, capable; handsome9 nét · Xem thứ tự nét →杰jié · Hán Việt: kiệthero; heroic, outstanding8 nét · Xem thứ tự nét →