Từ điển › 俊美俊美 nghĩa là gìjùn měiHán Việt: TUẤN MỈxinh đẹpNghĩa jùn měiHán Việt: TUẤN MỈxinh đẹpđẹp traiTiếng Anh: pretty; handsomeChữ thành phần俊jùn · Hán Việt: tuấntalented, capable; handsome9 nét · Xem thứ tự nét →美měi · Hán Việt: mỉbeautiful, pretty; pleasing9 nét · Xem thứ tự nét →