Từ điển › 俗话俗话俗話 nghĩa là gìsú huàHán Việt: TỤC THOẠIcâu nói thông thườngNghĩa sú huàHSK 7Hán Việt: TỤC THOẠIcâu nói thông thườngtục ngữTiếng Anh: common saying; proverbChữ thành phần俗sú · Hán Việt: tụcsocial customs; vulgar, unrefined9 nét · Xem thứ tự nét →话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 俗话俗话说sú huà shuō như tục ngữ có câu; người ta thường nói...