Từ điển › 俗谚俗谚俗諺 nghĩa là gìsú yànHán Việt: TỤC NGẠNcâu nói thông thườngNghĩa sú yànHán Việt: TỤC NGẠNcâu nói thông thườngtục ngữTiếng Anh: common saying; proverbChữ thành phần俗sú · Hán Việt: tụcsocial customs; vulgar, unrefined9 nét · Xem thứ tự nét →谚yàn · Hán Việt: ngạnproverb, maxim11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 俗谚俗谚口碑sú yàn kǒu bēi câu nói thông thường (thành ngữ); tục ngữ lưu truyền rộng rãi