俗随时变俗隨時變 nghĩa là gì
sú suí shí biànHán Việt: TỤC TUỲ THÌ BIẾN
thói quen thay đổi theo thời gian (thành ngữ); thời nào, phong tục nấy
Nghĩa
sú suí shí biànHán Việt: TỤC TUỲ THÌ BIẾN
- thói quen thay đổi theo thời gian (thành ngữ); thời nào, phong tục nấy
Tiếng Anh: customs change with time (idiom); other times, other manners; O Tempora, O Mores!
Chữ thành phần
- 俗sú · Hán Việt: tụcsocial customs; vulgar, unrefined9 nét · Xem thứ tự nét →
- 随suí · Hán Việt: tuỳto follow, to listen to, to submit to11 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →