保修期 nghĩa là gì
bǎo xiū qīHán Việt: BẢO TU KÌ
thời hạn bảo hành
Nghĩa
bǎo xiū qīHán Việt: BẢO TU KÌ
- thời hạn bảo hành
- thời kỳ bảo hành
Tiếng Anh: guarantee period; warranty period
bǎo xiū qīHán Việt: BẢO TU KÌ
thời hạn bảo hành
Tiếng Anh: guarantee period; warranty period