Từ điển › 保健操保健操 nghĩa là gìbǎo jiàn cāobài tập thể dục sức khỏeNghĩa bǎo jiàn cāobài tập thể dục sức khỏeTiếng Anh: health exercisesChữ thành phần保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →健jiàn · Hán Việt: kiệnstrong, robust, healthy; strength10 nét · Xem thứ tự nét →操cāoto conduct, to manage, to run16 nét · Xem thứ tự nét →