Từ điển › 保卫保卫保衛 nghĩa là gìbǎo wèiHán Việt: BẢO VỆphòng thủNghĩa bǎo wèiHSK 5Hán Việt: BẢO VỆphòng thủbảo vệTiếng Anh: to defend; to safeguardChữ thành phần保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →卫wèi · Hán Việt: vệto guard, to protect, to defend3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 保卫保卫祖国bǎo wèi zǔ guó bảo vệ tổ quốc