保守主义保守主義 nghĩa là gì
bǎo shǒu zhǔ yìHán Việt: BẢO THÚ CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa bảo thủ
Nghĩa
bǎo shǒu zhǔ yìHán Việt: BẢO THÚ CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa bảo thủ
Tiếng Anh: conservatism
Chữ thành phần
- 保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →
- 守shǒu · Hán Việt: thúto defend, to guard, to protect; to conserve; to wait6 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →