Từ điển › 保守党保守党保守黨 nghĩa là gìbǎo shǒu dǎngđảng chính trị bảo thủNghĩa bǎo shǒu dǎngđảng chính trị bảo thủTiếng Anh: conservative political partiesChữ thành phần保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →守shǒu · Hán Việt: thúto defend, to guard, to protect; to conserve; to wait6 nét · Xem thứ tự nét →党dǎngpolitical party, gang, faction10 nét · Xem thứ tự nét →