保安局局长保安局局長 nghĩa là gì
bǎo ān jú jú zhǎngHán Việt: BẢO AN CỤC CỤC TRƯỜNG
Bí thư An ninh (Hồng Kông)
Nghĩa
bǎo ān jú jú zhǎngHán Việt: BẢO AN CỤC CỤC TRƯỜNG
- Bí thư An ninh (Hồng Kông)
Chữ thành phần
- 保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →
- 安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →
- 局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →
- 长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →