保安自动化保安自動化 nghĩa là gì
bǎo ān zì dòng huàHán Việt: BẢO AN TỰ ĐỘNG HOÁ
tự động hóa an ninh
Nghĩa
bǎo ān zì dòng huàHán Việt: BẢO AN TỰ ĐỘNG HOÁ
- tự động hóa an ninh
Chữ thành phần
- 保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →
- 安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →