保密协议保密協議 nghĩa là gì
bǎo mì xié yìHán Việt: BẢO MẬT HIẾP NGHỊ
thỏa thuận không tiết lộ
Nghĩa
bǎo mì xié yìHán Việt: BẢO MẬT HIẾP NGHỊ
- thỏa thuận không tiết lộ
- thỏa thuận bảo mật
Tiếng Anh: non-disclosure agreement; confidentiality agreement
Chữ thành phần
- 保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →
- 密mì · Hán Việt: mậtsecret, confidential; intimate, close; dense, thick11 nét · Xem thứ tự nét →
- 协xié · Hán Việt: hiếpto assist; to cooperate, to join; to harmonize6 nét · Xem thứ tự nét →
- 议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →