保护主义保護主義 nghĩa là gì
bǎo hù zhǔ yìHán Việt: BẢO HỘ CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa bảo hộ
Nghĩa
bǎo hù zhǔ yìHán Việt: BẢO HỘ CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa bảo hộ
Tiếng Anh: protectionism
Chữ thành phần
- 保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →
- 护hù · Hán Việt: hộto defend, to guard, to protect; shelter; endorse7 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →