保护人保護人 nghĩa là gì
bǎo hù rénHán Việt: BẢO HỘ NHÂN
người giám hộ
Nghĩa
bǎo hù rénHán Việt: BẢO HỘ NHÂN
- người giám hộ
- người chăm sóc
- người bảo trợ
Tiếng Anh: guardian; carer; patron
bǎo hù rénHán Việt: BẢO HỘ NHÂN
người giám hộ
Tiếng Anh: guardian; carer; patron