保护色保護色 nghĩa là gì
bǎo hù sèHán Việt: BẢO HỘ SẮC
màu sắc bảo vệ
Nghĩa
bǎo hù sèHán Việt: BẢO HỘ SẮC
- màu sắc bảo vệ
- ngụy trang
Tiếng Anh: protective coloration; camouflage
bǎo hù sèHán Việt: BẢO HỘ SẮC
màu sắc bảo vệ
Tiếng Anh: protective coloration; camouflage