保持克制 nghĩa là gì
bǎo chí kè zhìHán Việt: BẢO TRÌ KHẮC CHẾ
giữ kiềm chế
Nghĩa
bǎo chí kè zhìHán Việt: BẢO TRÌ KHẮC CHẾ
- giữ kiềm chế
Chữ thành phần
- 保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →
- 持chí · Hán Việt: trìto hold, to support, to sustain9 nét · Xem thứ tự nét →
- 克kè · Hán Việt: khắcto subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations7 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →