Từ điển › 保持原貌保持原貌 nghĩa là gìbǎo chí yuán màogiữ nguyên hình dạng ban đầuNghĩa bǎo chí yuán màogiữ nguyên hình dạng ban đầuChữ thành phần保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →持chí · Hán Việt: trìto hold, to support, to sustain9 nét · Xem thứ tự nét →原yuán · Hán Việt: nguyênsource, origin, beginning10 nét · Xem thứ tự nét →貌màocountenance, appearance14 nét · Xem thứ tự nét →