Từ điển › 保暖内衣保暖内衣保暖內衣 nghĩa là gìbǎo nuǎn nèi yīđồ lót giữ nhiệtNghĩa bǎo nuǎn nèi yīđồ lót giữ nhiệtTiếng Anh: thermal underwearChữ thành phần保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →暖nuǎnwarm, genial13 nét · Xem thứ tự nét →内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →衣yī · Hán Việt: ycloth; clothes, apparel; dress, coat6 nét · Xem thứ tự nét →