保留 nghĩa là gì
bǎo liúHán Việt: BẢO LƯU
giữ
Nghĩa
bǎo liúHSK 3Hán Việt: BẢO LƯUPhổ biến #2921
- giữ
- lưu giữ
- có bảo lưu (về điều gì đó)
- giữ lại (không nói điều gì đó)
- để dành cho sau
Tiếng Anh: to keep; to retain; to have reservations (about sth); to hold back (from saying sth); to put aside for later