保证破坏战略保證破壞戰略 nghĩa là gì
bǎo zhèng pò huài zhàn lüèHán Việt: BẢO CHỨNG PHÁ HOẠI CHIẾN LƯỢC
chiến lược hủy diệt được bảo đảm
Nghĩa
bǎo zhèng pò huài zhàn lüèHán Việt: BẢO CHỨNG PHÁ HOẠI CHIẾN LƯỢC
- chiến lược hủy diệt được bảo đảm
Chữ thành phần
- 保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →
- 证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →
- 破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 坏huài · Hán Việt: hoạibad, rotten, spoiled; to break down7 nét · Xem thứ tự nét →
- 战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 略lüè · Hán Việt: lượcapproximate, rough; outline, summary; plan, plot11 nét · Xem thứ tự nét →