保证金保證金 nghĩa là gì
bǎo zhèng jīnHán Việt: BẢO CHỨNG KIM
tiền đặt cọc
Nghĩa
bǎo zhèng jīnHán Việt: BẢO CHỨNG KIM
- tiền đặt cọc
- ký quỹ
- bảo chứng
- tài sản thế chấp (trong giao dịch phái sinh)
- tiền bảo lãnh
Tiếng Anh: earnest money; cash deposit; bail; margin (in derivative trading)