Từ điển › 保重保重 nghĩa là gìbǎo zhòngHán Việt: BẢO TRỌNGgiữ gìn sức khỏeNghĩa bǎo zhòngHSK 7Hán Việt: BẢO TRỌNGgiữ gìn sức khỏeTiếng Anh: to take care of oneselfChữ thành phần保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →