保险单保險單 nghĩa là gì
bǎo xiǎn dānHán Việt: BẢO HIỂM ĐƠN
hợp đồng bảo hiểm (tài liệu)
Nghĩa
bǎo xiǎn dānHán Việt: BẢO HIỂM ĐƠN
- hợp đồng bảo hiểm (tài liệu)
Tiếng Anh: insurance policy (document)
bǎo xiǎn dānHán Việt: BẢO HIỂM ĐƠN
hợp đồng bảo hiểm (tài liệu)
Tiếng Anh: insurance policy (document)