Từ điển › 保险盒保险盒保險盒 nghĩa là gìbǎo xiǎn héHán Việt: BẢO HIỂM HỘPhộp cầu chìNghĩa bǎo xiǎn héHán Việt: BẢO HIỂM HỘPhộp cầu chìTiếng Anh: fuse boxChữ thành phần保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →险xiǎn · Hán Việt: hiểmnarrow pass, strategic point9 nét · Xem thứ tự nét →盒hé · Hán Việt: hộpsmall box or case; casket11 nét · Xem thứ tự nét →