保险箱保險箱 nghĩa là gì
bǎo xiǎn xiāngHán Việt: BẢO HIỂM RƯƠNG
hộp ký gửi an toàn
Nghĩa
bǎo xiǎn xiāngHán Việt: BẢO HIỂM RƯƠNG
- hộp ký gửi an toàn
- két sắt
Tiếng Anh: safe deposit box; safe
bǎo xiǎn xiāngHán Việt: BẢO HIỂM RƯƠNG
hộp ký gửi an toàn
Tiếng Anh: safe deposit box; safe