保险解开系统保險解開系統 nghĩa là gì
bǎo xiǎn jiě kāi xì tǒngHán Việt: BẢO HIỂM GIẢI KHAI HỆ THỐNG
hệ thống kích hoạt
Nghĩa
bǎo xiǎn jiě kāi xì tǒngHán Việt: BẢO HIỂM GIẢI KHAI HỆ THỐNG
- hệ thống kích hoạt
Chữ thành phần
- 保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →
- 险xiǎn · Hán Việt: hiểmnarrow pass, strategic point9 nét · Xem thứ tự nét →
- 解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →