保障 nghĩa là gì
bǎo zhàngHán Việt: BẢO CHƯỚNG
đảm bảo
Nghĩa
bǎo zhàngHSK 7Hán Việt: BẢO CHƯỚNGPhổ biến #3491
- đảm bảo
- bảo đảm
- bảo vệ
Tiếng Anh: to ensure; to guarantee; to safeguard
bǎo zhàngHán Việt: BẢO CHƯỚNG
đảm bảo
Tiếng Anh: to ensure; to guarantee; to safeguard