Từ điển › 保鲜保鲜保鮮 nghĩa là gìbǎo xiānHán Việt: BẢO TIÊNgiữ cho tươiNghĩa bǎo xiānHSK 7Hán Việt: BẢO TIÊNgiữ cho tươiTiếng Anh: to keep fresh; to preserve freshnessChữ thành phần保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →鲜xiān · Hán Việt: tiênfresh; delicious; attractive14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 保鲜保鲜期bǎo xiān qī thời hạn sử dụng; hạn sử dụng tốt nhất保鲜纸bǎo xiān zhǐ màng bọc thực phẩm; màng bọc kín; màng film保鲜膜bǎo xiān mó màng bọc thực phẩm; màng bảo quản; màng film