Từ điển › 信令信令 nghĩa là gìxìn lìngHán Việt: TÍN LỆNHghi tín hiệu (kỹ thuật)Nghĩa xìn lìngHán Việt: TÍN LỆNHghi tín hiệu (kỹ thuật)Tiếng Anh: signaling (engineering)Chữ thành phần信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →令lìng · Hán Việt: lệnhcommand, decree, order; magistrate; to allow, to cause5 nét · Xem thứ tự nét →