Từ điển › 信仰者信仰者 nghĩa là gìxìn yǎng zhětín đồNghĩa xìn yǎng zhětín đồTiếng Anh: believerChữ thành phần信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →仰yǎng · Hán Việt: ngưỡngraise the head to look; look up to, rely on, admire6 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →