Từ điển › 信任信任 nghĩa là gìxìn rènHán Việt: TÍN NHẬMtin tưởngNghĩa xìn rènHSK 3Hán Việt: TÍN NHẬMPhổ biến #1963tin tưởngcó niềm tin vàoTiếng Anh: to trust; to have confidence inChữ thành phần信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →任rèn · Hán Việt: nhậmto trust, to rely on; to appoint; to bear; duty, office6 nét · Xem thứ tự nét →