Từ điển › 信佛信佛 nghĩa là gìxìn FóHán Việt: TÍN PHẬTtin vào Phật giáoNghĩa xìn FóHán Việt: TÍN PHẬTtin vào Phật giáoTiếng Anh: to believe in BuddhismChữ thành phần信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →佛fú · Hán Việt: phậtBuddha; Buddhist7 nét · Xem thứ tự nét →