信使核糖核酸 nghĩa là gì
xìn shǐ hé táng hé suān
RNA thông tin, mRNA
Nghĩa
xìn shǐ hé táng hé suān
- RNA thông tin, mRNA
Tiếng Anh: messenger RNA, mRNA
Chữ thành phần
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 使shǐ · Hán Việt: sứcause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador8 nét · Xem thứ tự nét →
- 核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →
- 糖táng · Hán Việt: đườngcandy, sugar, sweets16 nét · Xem thứ tự nét →
- 酸suāntart, sour; spoiled; acid14 nét · Xem thứ tự nét →