信口开合信口開合 nghĩa là gì
xìn kǒu kāi héHán Việt: TÍN KHẨU KHAI HỢP
biến thể của 信口開河|信口开河[xin4 kou3 kai1 he2]
Nghĩa
xìn kǒu kāi héHán Việt: TÍN KHẨU KHAI HỢP
- biến thể của 信口開河|信口开河[xin4 kou3 kai1 he2]
Tiếng Anh: variant of 信口開河|信口开河[xin4 kou3 kai1 he2]
Chữ thành phần
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →