信口开河信口開河 nghĩa là gì
xìn kǒu kāi héHán Việt: TÍN KHẨU KHAI HÀ
nói mà không suy nghĩ (thành ngữ)
Nghĩa
xìn kǒu kāi héHán Việt: TÍN KHẨU KHAI HÀ
- nói mà không suy nghĩ (thành ngữ)
- thốt ra điều gì đó
Tiếng Anh: to speak without thinking (idiom); to blurt sth out
Chữ thành phần
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 河hé · Hán Việt: hàriver, stream; the Yellow river8 nét · Xem thứ tự nét →