Từ điển › 信号台信号台信號臺 nghĩa là gìxìn hào táiHán Việt: TÍN HIỆU THAItrạm tín hiệuNghĩa xìn hào táiHán Việt: TÍN HIỆU THAItrạm tín hiệuTiếng Anh: signal stationChữ thành phần信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →