信号处理信號處理 nghĩa là gì
xìn hào chǔ lǐHán Việt: TÍN HIỆU XỬ LÍ
xử lý tín hiệu
Nghĩa
xìn hào chǔ lǐHán Việt: TÍN HIỆU XỬ LÍ
- xử lý tín hiệu
Tiếng Anh: signal processing
Chữ thành phần
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →
- 处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →