Từ điển › 信封信封 nghĩa là gìxìn fēngHán Việt: TÍN PHONGphong bìNghĩa xìn fēngHSK 3Hán Việt: TÍN PHONGphong bìLượng từ:個|个[ge4]Tiếng Anh: envelopeChữ thành phần信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →封fēng · Hán Việt: phongenvelope, letter; to confer, to grant; feudal9 nét · Xem thứ tự nét →