信心百倍 nghĩa là gì
xìn xīn bǎi bèiHán Việt: TÍN TÂM BÁ BỘI
tràn đầy tự tin (thành ngữ)
Nghĩa
xìn xīn bǎi bèiHán Việt: TÍN TÂM BÁ BỘI
- tràn đầy tự tin (thành ngữ)
Tiếng Anh: brimming with confidence (idiom)
Chữ thành phần
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →
- 百bǎi · Hán Việt: bá, bách, trămone hundred; numerous, many6 nét · Xem thứ tự nét →
- 倍bèi · Hán Việt: bộito double; to increase or multiply10 nét · Xem thứ tự nét →