Từ điển › 信念信念 nghĩa là gìxìn niànHán Việt: TÍN NIỆMniềm tinNghĩa xìn niànHSK 5Hán Việt: TÍN NIỆMniềm tintín ngưỡngniềm tin mãnh liệtTiếng Anh: faith; belief; convictionChữ thành phần信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →念niàn · Hán Việt: niệmto think of, to recall; to study8 nét · Xem thứ tự nét →