信息化 nghĩa là gì
xìn xī huàHán Việt: TÍN TỨC HOÁ
tin học hóa (thời đại thông tin, tương tự công nghiệp hóa)
Nghĩa
xìn xī huàHán Việt: TÍN TỨC HOÁ
- tin học hóa (thời đại thông tin, tương tự công nghiệp hóa)
Tiếng Anh: informatization (the Information Age analog of industrialization)