信息图形信息圖形 nghĩa là gì
xìn xī tú xíngHán Việt: TÍN TỨC ĐỒ HÌNH
đồ họa thông tin
Nghĩa
xìn xī tú xíngHán Việt: TÍN TỨC ĐỒ HÌNH
- đồ họa thông tin
Tiếng Anh: infographic
Chữ thành phần
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →
- 图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →
- 形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →