Từ điển › 信息学信息学信息學 nghĩa là gìxìn xī xuéHán Việt: TÍN TỨC HỌCkhoa học thông tinNghĩa xìn xī xuéHán Việt: TÍN TỨC HỌCkhoa học thông tinTiếng Anh: information scienceChữ thành phần信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →