信息技术信息技術 nghĩa là gì
xìn xī jì shùHán Việt: TÍN TỨC KĨ THUẬT
công nghệ thông tin; IT
Nghĩa
xìn xī jì shùHán Việt: TÍN TỨC KĨ THUẬT
- công nghệ thông tin; IT
Tiếng Anh: information technology; IT
Chữ thành phần
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →